Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
olde worlde


adjective
attractively old-fashioned (but not necessarily authentic)
- houses with quaint thatched roofs
- a vaulted roof supporting old-time chimney pots
Syn:
old-time, quaint
Similar to:
fashionable, stylish
Derivationally related forms:
quaintness (for: quaint)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.